genus alsophila

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Chi Alsophila: Một chi bướm đêm trong họ Geometridae. Đây một thuật ngữ phân loại học dùng để chỉ một nhóm các loài bướm đêm hình học (geometrid moths), thường thân hình mảnh mai cánh rộng.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Alsophila" thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, đặc biệt khi mô tả sự đa dạng sinh học hoặc phân loại côn trùng.
    • Việc phân tích DNA đã giúp xác định chính xác các loài trong genus Alsophila.
Biến thể từ gần giống
  • Alsophila (danh từ riêng): Tên chi, không biến thể.
  • Geometridae (danh từ): Họ bướm đêm hình học, nơi chi Alsophila thuộc về.
    • Họ Geometridae hơn 23.000 loài bướm đêm trên toàn thế giới.
Từ đồng nghĩa
  • Chi bướm đêm hình học: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Taxon Alsophila: Thuật ngữ phân loại học tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thuộc về chi Alsophila: Chỉ một loài nằm trong nhóm này.
    • Loài bướm đêm này thuộc về chi Alsophila.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.